~に決まっている
Nghĩa: chắc chắn rồi / đương nhiên là
Ví dụ 1
そんなことを言ったら、彼が怒るに決まっている。
Nói thế thì chắc chắn anh ấy giận rồi.
Ví dụ 2
練習しなければ、上手にならないに決まっている。
Không luyện tập thì chắc chắn không thể giỏi lên.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
chắc chắn rồi / đương nhiên là
~に決まっている trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là chắc chắn rồi / đương nhiên là.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 8 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: chắc chắn rồi / đương nhiên là
Ví dụ 1
そんなことを言ったら、彼が怒るに決まっている。
Nói thế thì chắc chắn anh ấy giận rồi.
Ví dụ 2
練習しなければ、上手にならないに決まっている。
Không luyện tập thì chắc chắn không thể giỏi lên.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.