Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 09

Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 09: cách dùng và ví dụ

Học 13 mục của Unit 09 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru Unit 09 N3 có gì?

Bài này có 13 mục được nối trực tiếp với Unit 09 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 13 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Unit 09 thì đi đâu?

Quay về Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Unit 09

13 mục hiển thị

~かわりに(代替)

~かわりに(だいたい)

thay vì / thay cho

今日は外で食べるかわりに、家で料理しましょう。

Hôm nay thay vì ăn ngoài, hãy nấu ở nhà.

~にかわって

thay cho / thay mặt / thay thế

父に代わって、私が会議に出席します。

Tôi sẽ tham dự cuộc họp thay bố.

~こそ

chính... mới / nhấn mạnh

今度こそ、試験に合格したい。

Lần này nhất định tôi muốn đỗ.

~さえ

ngay cả / đến cả

忙しくて、昼ご飯を食べる時間さえなかった。

Bận đến mức ngay cả thời gian ăn trưa cũng không có.

~として

với tư cách / ở vị trí hoặc danh nghĩa

教師として、学生を最後まで支えたい。

Với tư cách giáo viên, tôi muốn hỗ trợ học sinh đến cùng.

~からといって

không phải cứ vì... mà...

高いからといって、品質がいいとは限らない。

Không phải cứ đắt là chất lượng tốt.

~に反して

~にはんして

trái với / ngược lại với

予想に反して、試験は簡単だった。

Trái với dự đoán, kỳ thi khá dễ.

~に基づいて

~にもとづいて

dựa trên / căn cứ vào

調査結果に基づいて、対策を考えます。

Chúng tôi sẽ đề ra biện pháp dựa trên kết quả điều tra.

~をもとに

dựa trên / lấy làm nền

この映画は実話をもとに作られた。

Bộ phim này được làm dựa trên chuyện có thật.

~反面

~はんめん

mặt trái là / đổi lại thì

この仕事は給料が高い反面、責任も重い。

Công việc này lương cao, nhưng đổi lại trách nhiệm cũng nặng.

~れる/られる(受身)

~れる/られる(うけみ)

bị/được ai đó tác động; dạng bị động

私は先生にほめられた。

Tôi được thầy/cô khen.

~てたまらない

... không chịu nổi / cực kỳ

足が痛くてたまらない。

Chân đau không chịu nổi.

~てならない

cứ thấy rất / không khỏi...

彼の言葉が思い出されてならない。

Lời anh ấy cứ hiện lên trong đầu tôi mãi.

Cách học Unit 09

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút