~こそ
chính... mới / nhấn mạnh
今度こそ、試験に合格したい。
Lần này nhất định tôi muốn đỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 9
Học 13 mục của Unit 9 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
13 mục hiển thị
chính... mới / nhấn mạnh
今度こそ、試験に合格したい。
Lần này nhất định tôi muốn đỗ.
thay vì / thay cho
今日は外で食べるかわりに、家で料理しましょう。
Hôm nay thay vì ăn ngoài, hãy nấu ở nhà.
không phải cứ vì... mà...
高いからといって、品質がいいとは限らない。
Không phải cứ đắt là chất lượng tốt.
bị/được ai đó tác động; dạng bị động
私は先生にほめられた。
Tôi được thầy/cô khen.
thay cho / thay mặt / thay thế
父に代わって、私が会議に出席します。
Tôi sẽ tham dự cuộc họp thay bố.
mặt trái là / đổi lại thì
この仕事は給料が高い反面、責任も重い。
Công việc này lương cao, nhưng đổi lại trách nhiệm cũng nặng.
dựa trên / lấy làm nền
この映画は実話をもとに作られた。
Bộ phim này được làm dựa trên chuyện có thật.
dựa trên / căn cứ vào
調査結果に基づいて、対策を考えます。
Chúng tôi sẽ đề ra biện pháp dựa trên kết quả điều tra.
trái với / ngược lại với
予想に反して、試験は簡単だった。
Trái với dự đoán, kỳ thi khá dễ.
với tư cách / ở vị trí hoặc danh nghĩa
教師として、学生を最後まで支えたい。
Với tư cách giáo viên, tôi muốn hỗ trợ học sinh đến cùng.
cứ thấy rất / không khỏi...
彼の言葉が思い出されてならない。
Lời anh ấy cứ hiện lên trong đầu tôi mãi.
... không chịu nổi / cực kỳ
足が痛くてたまらない。
Chân đau không chịu nổi.
ngay cả / đến cả
忙しくて、昼ご飯を食べる時間さえなかった。
Bận đến mức ngay cả thời gian ăn trưa cũng không có.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.