~に反して
Nghĩa: trái với / ngược lại với
Ví dụ 1
予想に反して、試験は簡単だった。
Trái với dự đoán, kỳ thi khá dễ.
Ví dụ 2
親の期待に反して、彼は会社を辞めた。
Trái với kỳ vọng của cha mẹ, anh ấy đã nghỉ công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
trái với / ngược lại với
~に反して trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là trái với / ngược lại với.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 9 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: trái với / ngược lại với
Ví dụ 1
予想に反して、試験は簡単だった。
Trái với dự đoán, kỳ thi khá dễ.
Ví dụ 2
親の期待に反して、彼は会社を辞めた。
Trái với kỳ vọng của cha mẹ, anh ấy đã nghỉ công ty.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.