~をこめて
gửi gắm / chứa đầy
感謝の気持ちをこめて、手紙を書きました。
Tôi viết lá thư này với tất cả lòng biết ơn.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 10
Học 7 mục của Unit 10 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
7 mục hiển thị
gửi gắm / chứa đầy
感謝の気持ちをこめて、手紙を書きました。
Tôi viết lá thư này với tất cả lòng biết ơn.
nhân dịp / lấy làm cơ hội bắt đầu
留学をきっかけに、日本文化に興味を持った。
Chuyến du học là cơ duyên khiến tôi bắt đầu quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.
so với điều kiện/kỳ vọng thì...
このアパートは古いわりに、部屋がきれいです。
Căn hộ này tuy cũ nhưng phòng khá sạch.
khi / nhân lúc bắt đầu một việc quan trọng
入学に際して、必要な書類を提出してください。
Khi nhập học, hãy nộp các giấy tờ cần thiết.
so với điều kiện/kỳ vọng thì...
子どもにしては、難しい漢字をよく知っている。
So với một đứa trẻ, em ấy biết khá nhiều chữ Hán khó.
đang dở / mới bắt đầu nhưng chưa xong
読みかけの本を机の上に置いた。
Tôi để quyển sách đang đọc dở trên bàn.
có nguy cơ / có khả năng xấu xảy ra
大雨で川が氾濫するおそれがある。
Do mưa lớn, có nguy cơ sông tràn bờ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.