~かける/かけの
Nghĩa: đang dở / mới bắt đầu nhưng chưa xong
Ví dụ 1
読みかけの本を机の上に置いた。
Tôi để quyển sách đang đọc dở trên bàn.
Ví dụ 2
食べかけのパンを冷蔵庫に入れた。
Tôi cho miếng bánh mì ăn dở vào tủ lạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
đang dở / mới bắt đầu nhưng chưa xong
~かける/かけの trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đang dở / mới bắt đầu nhưng chưa xong.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 10 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đang dở / mới bắt đầu nhưng chưa xong
Ví dụ 1
読みかけの本を机の上に置いた。
Tôi để quyển sách đang đọc dở trên bàn.
Ví dụ 2
食べかけのパンを冷蔵庫に入れた。
Tôi cho miếng bánh mì ăn dở vào tủ lạnh.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.