~おそれがある
Nghĩa: có nguy cơ / có khả năng xấu xảy ra
Ví dụ 1
大雨で川が氾濫するおそれがある。
Do mưa lớn, có nguy cơ sông tràn bờ.
Ví dụ 2
このままでは、計画が遅れるおそれがあります。
Cứ thế này thì có nguy cơ kế hoạch bị chậm.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
có nguy cơ / có khả năng xấu xảy ra
~おそれがある trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là có nguy cơ / có khả năng xấu xảy ra.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 10 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: có nguy cơ / có khả năng xấu xảy ra
Ví dụ 1
大雨で川が氾濫するおそれがある。
Do mưa lớn, có nguy cơ sông tràn bờ.
Ví dụ 2
このままでは、計画が遅れるおそれがあります。
Cứ thế này thì có nguy cơ kế hoạch bị chậm.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.