~てたまらない
Nghĩa: ... không chịu nổi / cực kỳ
Ví dụ 1
足が痛くてたまらない。
Chân đau không chịu nổi.
Ví dụ 2
家族に会いたくてたまらない。
Tôi nhớ gia đình da diết.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
... không chịu nổi / cực kỳ
~てたまらない trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là ... không chịu nổi / cực kỳ.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 9 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: ... không chịu nổi / cực kỳ
Ví dụ 1
足が痛くてたまらない。
Chân đau không chịu nổi.
Ví dụ 2
家族に会いたくてたまらない。
Tôi nhớ gia đình da diết.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.