~がち
Nghĩa: hay bị / thường có xu hướng xấu
Ví dụ 1
彼は最近、授業を休みがちだ。
Gần đây anh ấy hay nghỉ học.
Ví dụ 2
一人暮らしだと、食事が不規則になりがちです。
Sống một mình thì bữa ăn dễ trở nên thất thường.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
hay bị / thường có xu hướng xấu
~がち trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là hay bị / thường có xu hướng xấu.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 7 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: hay bị / thường có xu hướng xấu
Ví dụ 1
彼は最近、授業を休みがちだ。
Gần đây anh ấy hay nghỉ học.
Ví dụ 2
一人暮らしだと、食事が不規則になりがちです。
Sống một mình thì bữa ăn dễ trở nên thất thường.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.