~ものか
Nghĩa: nhất định không / làm gì có chuyện
Ví dụ 1
二度とあんな店に行くものか。
Tôi nhất định không bao giờ đến quán đó nữa.
Ví dụ 2
彼の言うことなんか信じるものか。
Tôi đời nào tin những gì anh ta nói.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
nhất định không / làm gì có chuyện
~ものか trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nhất định không / làm gì có chuyện.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 6 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: nhất định không / làm gì có chuyện
Ví dụ 1
二度とあんな店に行くものか。
Tôi nhất định không bao giờ đến quán đó nữa.
Ví dụ 2
彼の言うことなんか信じるものか。
Tôi đời nào tin những gì anh ta nói.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.