~もの
Nghĩa: vì... mà / tại vì... (cách giải thích thân mật cuối câu)
Ví dụ 1
だって、忙しかったんだもの。
Tại vì tôi bận mà.
Ví dụ 2
だって、まだ子どもなんだもの。
Tại vì em vẫn còn là trẻ con mà.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
vì... mà / tại vì... (cách giải thích thân mật cuối câu)
~もの trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là vì... mà / tại vì... (cách giải thích thân mật cuối câu).
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 6 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: vì... mà / tại vì... (cách giải thích thân mật cuối câu)
Ví dụ 1
だって、忙しかったんだもの。
Tại vì tôi bận mà.
Ví dụ 2
だって、まだ子どもなんだもの。
Tại vì em vẫn còn là trẻ con mà.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.