~たところ
sau khi thử/làm xong thì kết quả là...
問い合わせたところ、まだ席があるそうです。
Tôi hỏi thử thì được biết vẫn còn chỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 6 · Ngày 3
Học 4 mục của Tuần 6 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
sau khi thử/làm xong thì kết quả là...
問い合わせたところ、まだ席があるそうです。
Tôi hỏi thử thì được biết vẫn còn chỗ.
đang làm đúng vào một thời điểm trong quá khứ
電話をもらったとき、ちょうど出かける準備をしているところだった。
Khi nhận cuộc gọi, tôi đang chuẩn bị ra ngoài.
sau khi... thì lần đầu mới...
親になってはじめて、親の大変さがわかった。
Sau khi làm cha mẹ rồi mới hiểu sự vất vả của cha mẹ.
trong lúc / nhân lúc còn đang ở trạng thái đó
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。
Khi còn trẻ nên trải nghiệm nhiều.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.