~ことは~が
thì có... nhưng...
この部屋は広いことは広いが、駅から遠い。
Phòng này rộng thì có rộng nhưng xa ga.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 6 · Ngày 2
Học 4 mục của Tuần 6 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
thì có... nhưng...
この部屋は広いことは広いが、駅から遠い。
Phòng này rộng thì có rộng nhưng xa ga.
không phải là không... / vẫn có thể nhưng...
食べられないことはないが、あまり好きではない。
Không phải là không ăn được, nhưng tôi không thích lắm.
được quy định / được sắp xếp là
この寮では、夜十時以降は静かにすることになっている。
Ký túc xá này quy định sau 10 giờ tối phải giữ yên lặng.
duy trì một thói quen hoặc quy tắc do bản thân đặt ra
健康のために、毎朝歩くことにしている。
Vì sức khỏe, tôi duy trì thói quen đi bộ mỗi sáng.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.