~ても
ても
Nghĩa: dù... cũng / cho dù... vẫn
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
雨が降っても、試合は行われます。
Dù trời mưa, trận đấu vẫn được tổ chức.
Ví dụ 2
忙しくても、毎日日本語を勉強しています。
Dù bận, tôi vẫn học tiếng Nhật mỗi ngày.
Điểm dễ nhầm: Khác ~たら ở chỗ ~ても không đặt A làm điều kiện để B xảy ra; nó nhấn mạnh B vẫn đúng bất chấp A.