~ても
ても
Nghĩa: dù... cũng / cho dù... vẫn
Ví dụ 1
雨が降っても、試合は行われます。
Dù trời mưa, trận đấu vẫn được tổ chức.
Ví dụ 2
忙しくても、毎日日本語を勉強しています。
Dù bận, tôi vẫn học tiếng Nhật mỗi ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
dù... cũng / cho dù... vẫn
~ても trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là dù... cũng / cho dù... vẫn.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
ても
Nghĩa: dù... cũng / cho dù... vẫn
Ví dụ 1
雨が降っても、試合は行われます。
Dù trời mưa, trận đấu vẫn được tổ chức.
Ví dụ 2
忙しくても、毎日日本語を勉強しています。
Dù bận, tôi vẫn học tiếng Nhật mỗi ngày.
Mẫu gần nghĩa: たとえ~ても
Mẫu liên quan: どんなに~ても; たとえ~ても; ~にしても/にしろ/にせよ; ~ものの; ~のに; ~ずに
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.