~たとえ~ても
Nghĩa: dù cho... cũng...
Ví dụ 1
たとえ失敗しても、もう一度挑戦します。
Dù thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại.
Ví dụ 2
たとえ忙しくても、家族との時間は大切にしたい。
Dù bận, tôi vẫn muốn trân trọng thời gian với gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
dù cho... cũng...
~たとえ~ても trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là dù cho... cũng....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 6 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: dù cho... cũng...
Ví dụ 1
たとえ失敗しても、もう一度挑戦します。
Dù thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại.
Ví dụ 2
たとえ忙しくても、家族との時間は大切にしたい。
Dù bận, tôi vẫn muốn trân trọng thời gian với gia đình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.