~と/~たら(発見)
Nghĩa: khi làm A thì phát hiện hoặc nhận ra trạng thái B
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
駅に着くと、友達が待っていた。
Vừa đến ga thì thấy bạn tôi đang đợi.
Ví dụ 2
家に帰ったら、電気がついていた。
Về đến nhà thì thấy đèn đang bật.
Điểm dễ nhầm: Khác ~と…た(継起), ở đây B là điều được nhận ra sau A chứ không nhất thiết là biến cố do A gây ra.