蛇口をひねると水が出る。
Khi vặn vòi thì nước chảy ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
vặn, xoay; trẹo
ひねる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là vặn, xoay; trẹo.
Từ này được viết và đọc là ひねる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひねる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
蛇口をひねると水が出る。
Khi vặn vòi thì nước chảy ra.
階段で足首をひねって、歩きにくくなった。
Tôi bị trẹo cổ chân ở cầu thang nên khó đi lại.
Từ gần nghĩa: 回す(vặn/xoay)
Từ trái nghĩa: 戻す
Liên quan: 蛇口; 回す; 足首; 腰
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.