なかなか意見がまとまらず、結論を出すまで時間がかかった。
Ý kiến mãi không thống nhất nên mất thời gian mới đưa ra được kết luận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
được gom lại, thống nhất, ổn định
まとまる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là được gom lại, thống nhất, ổn định.
Từ này được viết và đọc là まとまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まとまる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
なかなか意見がまとまらず、結論を出すまで時間がかかった。
Ý kiến mãi không thống nhất nên mất thời gian mới đưa ra được kết luận.
旅行の荷物が一つのかばんにまとまった。
Hành lý đi du lịch đã gom gọn vào một chiếc túi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.