高い棚の本を取るために、手を伸ばした。
Tôi duỗi tay ra để lấy cuốn sách trên kệ cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kéo dài, duỗi ra, phát triển
伸ばす trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kéo dài, duỗi ra, phát triển.
Cách đọc là のばす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のばす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
高い棚の本を取るために、手を伸ばした。
Tôi duỗi tay ra để lấy cuốn sách trên kệ cao.
子どもの得意なところを伸ばす教育が必要だ。
Cần một nền giáo dục phát triển điểm mạnh của trẻ.
Từ gần nghĩa: 延ばす;成長させる
Từ trái nghĩa: 縮める
Liên quan: 手を伸ばす;髪を伸ばす;能力を伸ばす
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.