出かける前に、メールの返事を全部済ませておいた。
Trước khi ra ngoài, tôi đã trả lời xong toàn bộ email.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
làm xong, hoàn tất
済ませる/済ます trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là làm xong, hoàn tất.
Cách đọc là すませる/すます.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: すませる/すます
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
出かける前に、メールの返事を全部済ませておいた。
Trước khi ra ngoài, tôi đã trả lời xong toàn bộ email.
昼食はコンビニのおにぎりで簡単に済ませた。
Bữa trưa tôi giải quyết đơn giản bằng cơm nắm ở cửa hàng tiện lợi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.