寒かったので、首にマフラーを巻いて出かけた。
Vì trời lạnh nên tôi quấn khăn quanh cổ rồi ra ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cuốn, quấn
巻く trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cuốn, quấn.
Cách đọc là まく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
寒かったので、首にマフラーを巻いて出かけた。
Vì trời lạnh nên tôi quấn khăn quanh cổ rồi ra ngoài.
けがをした指に包帯を巻いてもらった。
Tôi được băng bó bằng cách quấn băng quanh ngón tay bị thương.
Từ gần nghĩa: 包む;巻き付ける
Từ trái nghĩa: ほどく
Liên quan: マフラーを巻く;包帯を巻く;時計を巻く;紙を巻く
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.