弟はゲームに熱中して、夕食の時間になっても気づかなかった。
Em trai tôi mải mê chơi game đến mức tới giờ ăn tối cũng không nhận ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
say mê, tập trung vào
熱中する trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là say mê, tập trung vào.
Cách đọc là ねっちゅうする.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねっちゅうする
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
弟はゲームに熱中して、夕食の時間になっても気づかなかった。
Em trai tôi mải mê chơi game đến mức tới giờ ăn tối cũng không nhận ra.
彼女は日本文学の研究に熱中している。
Cô ấy đang say mê nghiên cứu văn học Nhật Bản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.