熱中する
ねっちゅうする
Nghĩa: say mê, tập trung vào
Loại: Động từ
Ví dụ 1
弟はゲームに熱中して、夕食の時間になっても気づかなかった。
Em trai tôi mải mê chơi game đến mức tới giờ ăn tối cũng không nhận ra.
Ví dụ 2
彼女は日本文学の研究に熱中している。
Cô ấy đang say mê nghiên cứu văn học Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ねっちゅうする
Nghĩa: say mê, tập trung vào
Loại: Động từ
Ví dụ 1
弟はゲームに熱中して、夕食の時間になっても気づかなかった。
Em trai tôi mải mê chơi game đến mức tới giờ ăn tối cũng không nhận ra.
Ví dụ 2
彼女は日本文学の研究に熱中している。
Cô ấy đang say mê nghiên cứu văn học Nhật Bản.
むちゅうになる
Nghĩa: Trở nên say sưa/đam mê
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
読書に夢中になる。
Say sưa đọc sách.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.