忙しい同僚を思いやって、彼女の仕事を少し手伝った。
Vì quan tâm tới đồng nghiệp đang bận, tôi đã giúp cô ấy một chút việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
quan tâm, cảm thông
思いやる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là quan tâm, cảm thông.
Cách đọc là おもいやる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもいやる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
忙しい同僚を思いやって、彼女の仕事を少し手伝った。
Vì quan tâm tới đồng nghiệp đang bận, tôi đã giúp cô ấy một chút việc.
相手の立場を思いやる気持ちがあれば、言い方も自然にやさしくなる。
Nếu có sự cảm thông với lập trường của đối phương, cách nói cũng tự nhiên trở nên nhẹ nhàng hơn.
Từ gần nghĩa: 気遣う;配慮する
Từ trái nghĩa: 無視する
Liên quan: 相手を思いやる;思いやり;気持ちを思いやる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.