医者に運動を勧められて、毎朝歩くようになった。
Tôi được bác sĩ khuyên vận động nên đã bắt đầu đi bộ mỗi sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
khuyên, gợi ý
勧める trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là khuyên, gợi ý.
Cách đọc là すすめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すすめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
医者に運動を勧められて、毎朝歩くようになった。
Tôi được bác sĩ khuyên vận động nên đã bắt đầu đi bộ mỗi sáng.
友達に勧められて、その日本映画を見ることにした。
Được bạn gợi ý, tôi quyết định xem bộ phim Nhật đó.
Từ gần nghĩa: すすめる;提案する
Từ trái nghĩa: 止める
Liên quan: 医者が勧める;友人に勧める;旅行を勧める
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.