この部屋は南を向いているので、冬でも日がよく入る。
Căn phòng này hướng về phía nam nên ngay cả mùa đông cũng đón nắng tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
hướng về, phù hợp
向く trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là hướng về, phù hợp.
Cách đọc là むく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この部屋は南を向いているので、冬でも日がよく入る。
Căn phòng này hướng về phía nam nên ngay cả mùa đông cũng đón nắng tốt.
細かい作業が好きな人は、この仕事に向いている。
Người thích công việc tỉ mỉ thì phù hợp với công việc này.
Từ gần nghĩa: 面する;適する
Từ trái nghĩa: 背く
Liên quan: 東を向く;仕事に向く;子ども向き;顔が向く
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.