昨日言ったことは、実は嘘なんです。
Điều tôi nói hôm qua thật ra là nói dối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
thực ra, thật ra
実は trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là thực ra, thật ra.
Cách đọc là じつは.
Từ này đang được phân loại là Phó từ/Liên từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: じつは
Loại từ: Phó từ/Liên từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
昨日言ったことは、実は嘘なんです。
Điều tôi nói hôm qua thật ra là nói dối.
実は、来月会社を辞めることになった。
Thật ra, tháng sau tôi sẽ nghỉ công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.