記者は試合後、有名な選手にインタビューした。
Sau trận đấu, phóng viên đã phỏng vấn một vận động viên nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
phỏng vấn
インタビュー trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là phỏng vấn.
Từ này được viết và đọc là インタビュー.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: インタビュー
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
記者は試合後、有名な選手にインタビューした。
Sau trận đấu, phóng viên đã phỏng vấn một vận động viên nổi tiếng.
就職のためのインタビューを受けた。
Tôi đã tham gia phỏng vấn để xin việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.