この容器はプラスチックでできている。
Cái hộp này được làm bằng nhựa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nhựa
プラスチック trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nhựa.
Từ này được viết và đọc là プラスチック.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: プラスチック
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この容器はプラスチックでできている。
Cái hộp này được làm bằng nhựa.
プラスチックごみは分別して出してください。
Hãy phân loại rác nhựa rồi mới đem bỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.