工事現場では、必ずヘルメットをかぶってください。
Ở công trường xây dựng, hãy luôn đội mũ bảo hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
mũ bảo hiểm
ヘルメット trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là mũ bảo hiểm.
Từ này được viết và đọc là ヘルメット.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ヘルメット
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
工事現場では、必ずヘルメットをかぶってください。
Ở công trường xây dựng, hãy luôn đội mũ bảo hiểm.
バイクに乗るときはヘルメットが必要だ。
Khi đi xe máy thì cần có mũ bảo hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.