寒さを感じる。
Cảm thấy lạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cảm thấy
感じる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cảm thấy.
Cách đọc là かんじる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんじる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
寒さを感じる。
Cảm thấy lạnh.
彼の話に強い不安を感じた。
Tôi cảm thấy rất bất an trước câu chuyện của anh ấy.
Liên quan: 痛みを感じる;不安を感じる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.