このドアは押すのではなく、引いて開けるんです。
Cửa này không phải đẩy mà kéo để mở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kéo, trừ, tra cứu
引く trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kéo, trừ, tra cứu.
Cách đọc là ひく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
このドアは押すのではなく、引いて開けるんです。
Cửa này không phải đẩy mà kéo để mở.
分からない言葉を辞書で引いた。
Tôi tra từ không hiểu bằng từ điển.
Từ trái nghĩa: 押す;足す
Liên quan: 辞書を引く;風邪を引く;線を引く
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.