ふと顔を上げると、先生と目が合ってしまった。
Tôi chợt ngẩng mặt lên thì lỡ chạm mắt với thầy/cô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
hợp, vừa, phù hợp
合う trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là hợp, vừa, phù hợp.
Cách đọc là あう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あう
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
ふと顔を上げると、先生と目が合ってしまった。
Tôi chợt ngẩng mặt lên thì lỡ chạm mắt với thầy/cô.
この靴は私の足に合わない。
Đôi giày này không vừa chân tôi.
Liên quan: 目が合う;サイズが合う;好みに合う
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.