彼女は日本で生まれたが、国籍はアメリカだ。
Cô ấy sinh ra ở Nhật nhưng quốc tịch là Mỹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
quốc tịch
国籍 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là quốc tịch.
Cách đọc là こくせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こくせき
Hán Việt: Quốc tịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼女は日本で生まれたが、国籍はアメリカだ。
Cô ấy sinh ra ở Nhật nhưng quốc tịch là Mỹ.
申込書に国籍を書く欄がある。
Trong đơn đăng ký có mục ghi quốc tịch.
Liên quan: 日本国籍; 国籍を書く; 国籍を持つ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.