日本では普通、家に入る前に靴を脱ぐ。
Ở Nhật, thông thường người ta cởi giày trước khi vào nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
bình thường; thông thường
普通 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là bình thường; thông thường.
Cách đọc là ふつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふつう
Hán Việt: Phổ thông
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
日本では普通、家に入る前に靴を脱ぐ。
Ở Nhật, thông thường người ta cởi giày trước khi vào nhà.
今日は特別なことはなく、普通の一日だった。
Hôm nay không có gì đặc biệt, là một ngày bình thường.
Từ gần nghĩa: 一般
Liên quan: 普通の生活; 普通は; 普通電車
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.