靴下に穴が開いている。
Tất của tôi bị thủng một lỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
lỗ; hang
穴 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là lỗ; hang.
Cách đọc là あな.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あな
Hán Việt: Huyệt
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
靴下に穴が開いている。
Tất của tôi bị thủng một lỗ.
庭に小さな穴を掘って木を植えた。
Tôi đào một cái lỗ nhỏ trong vườn rồi trồng cây.
Liên quan: 穴が開く; 穴を掘る; 靴下の穴
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.