池の周りを散歩した。
Tôi đã đi dạo quanh ao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
xung quanh; vùng quanh
周り trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là xung quanh; vùng quanh.
Cách đọc là まわり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まわり
Hán Việt: Chu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
池の周りを散歩した。
Tôi đã đi dạo quanh ao.
困ったときは周りの人に相談してください。
Khi gặp khó khăn, hãy hỏi ý kiến những người xung quanh.
Từ gần nghĩa: 周囲
Liên quan: 周りの人; 池の周り; 身の回り
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.