大学で日本語教育を研究している。
Tôi đang nghiên cứu giáo dục tiếng Nhật ở đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nghiên cứu
研究 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nghiên cứu.
Cách đọc là けんきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんきゅう
Hán Việt: Nghiên cứu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
大学で日本語教育を研究している。
Tôi đang nghiên cứu giáo dục tiếng Nhật ở đại học.
この薬はまだ研究中だ。
Loại thuốc này vẫn đang trong quá trình nghiên cứu.
Từ gần nghĩa: 調査
Liên quan: 研究する; 研究中; 研究結果
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.