試合に勝って、選手たちは興奮していた。
Các cầu thủ đã phấn khích sau khi thắng trận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
hưng phấn; phấn khích
興奮 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là hưng phấn; phấn khích.
Cách đọc là こうふん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうふん
Hán Việt: Hưng phấn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
試合に勝って、選手たちは興奮していた。
Các cầu thủ đã phấn khích sau khi thắng trận.
興奮して、なかなか眠れなかった。
Tôi phấn khích nên mãi không ngủ được.
Từ gần nghĩa: わくわく
Liên quan: 興奮する; 興奮して眠れない; 観客の興奮
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.