小学生なのに難しい漢字を知っていて感心した。
Tôi cảm phục vì mới là học sinh tiểu học mà đã biết chữ Hán khó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cảm phục; khâm phục
感心 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cảm phục; khâm phục.
Cách đọc là かんしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんしん
Hán Việt: Cảm tâm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
小学生なのに難しい漢字を知っていて感心した。
Tôi cảm phục vì mới là học sinh tiểu học mà đã biết chữ Hán khó.
彼のまじめな態度には本当に感心する。
Tôi thật sự khâm phục thái độ nghiêm túc của anh ấy.
Từ gần nghĩa: 感動
Liên quan: 感心する; 感心な態度; 感心しない
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.