彼は自慢の料理を友達にふるまった。
Anh ấy đã đãi bạn món ăn mà mình tự hào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tự hào; khoe khoang
自慢 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tự hào; khoe khoang.
Cách đọc là じまん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じまん
Hán Việt: Tự mạn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼は自慢の料理を友達にふるまった。
Anh ấy đã đãi bạn món ăn mà mình tự hào.
成績がよくても、自慢ばかりすると嫌われる。
Dù thành tích tốt, nếu cứ khoe khoang mãi thì sẽ bị ghét.
Từ gần nghĩa: 誇り
Liên quan: 自慢する; 自慢の料理; 自慢話
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.