インターネットで旅行の情報を集めた。
Tôi đã thu thập thông tin du lịch trên Internet.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
thông tin
情報 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là thông tin.
Cách đọc là じょうほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうほう
Hán Việt: Tình báo
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
インターネットで旅行の情報を集めた。
Tôi đã thu thập thông tin du lịch trên Internet.
正しい情報を確認してから判断しよう。
Hãy kiểm tra thông tin chính xác rồi hãy phán đoán.
Từ gần nghĩa: データ
Liên quan: 情報を集める; 情報を得る; 正しい情報
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.