この店のケーキは女性に人気がある。
Bánh kem của tiệm này được phụ nữ yêu thích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sự được yêu thích; độ nổi tiếng
人気 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sự được yêu thích; độ nổi tiếng.
Cách đọc là にんき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんき
Hán Việt: Nhân khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この店のケーキは女性に人気がある。
Bánh kem của tiệm này được phụ nữ yêu thích.
あの俳優は若者の間で人気が高い。
Diễn viên đó rất nổi tiếng trong giới trẻ.
Từ gần nghĩa: 評判
Liên quan: 人気がある; 人気が高い; 人気商品
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.