兄弟でどちらが早く走れるか競争した。
Hai anh em đã thi xem ai chạy nhanh hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cạnh tranh; thi đua
競争 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cạnh tranh; thi đua.
Cách đọc là きょうそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうそう
Hán Việt: Cạnh tranh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
兄弟でどちらが早く走れるか競争した。
Hai anh em đã thi xem ai chạy nhanh hơn.
この業界は競争が激しい。
Ngành này cạnh tranh rất khốc liệt.
Từ gần nghĩa: 競い合い
Liên quan: 競争する; 競争が激しい; 価格競争
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.