彼は全国大会への出場を決めた。
Anh ấy đã giành quyền tham gia giải toàn quốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sự tham gia thi đấu/biểu diễn
出場 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sự tham gia thi đấu/biểu diễn.
Cách đọc là しゅつじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅつじょう
Hán Việt: Xuất trường
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼は全国大会への出場を決めた。
Anh ấy đã giành quyền tham gia giải toàn quốc.
けがのため、試合への出場をあきらめた。
Vì chấn thương nên anh ấy đã từ bỏ việc tham gia trận đấu.
Từ gần nghĩa: 参加
Liên quan: 大会に出場する; 試合への出場; 出場選手
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.