毎朝走って体力をつけている。
Tôi chạy mỗi sáng để tăng thể lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
thể lực; sức bền
体力 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là thể lực; sức bền.
Cách đọc là たいりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいりょく
Hán Việt: Thể lực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
毎朝走って体力をつけている。
Tôi chạy mỗi sáng để tăng thể lực.
この仕事は体力が必要だ。
Công việc này cần thể lực.
Từ gần nghĩa: スタミナ
Liên quan: 体力をつける; 体力がある; 体力が落ちる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.