子どもの心と体は少しずつ発達する。
Tâm hồn và cơ thể của trẻ phát triển từng chút một.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sự phát triển
発達 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sự phát triển.
Cách đọc là はったつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はったつ
Hán Việt: Phát đạt
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
子どもの心と体は少しずつ発達する。
Tâm hồn và cơ thể của trẻ phát triển từng chút một.
交通が発達して、町が便利になった。
Giao thông phát triển nên thành phố đã trở nên tiện lợi.
Từ gần nghĩa: 発展
Liên quan: 子どもの発達; 交通の発達; 発達する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.