旅行を通して地域への理解を深めた。
Thông qua chuyến đi, tôi đã hiểu sâu hơn về khu vực đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
làm sâu thêm; đào sâu
深める trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là làm sâu thêm; đào sâu.
Cách đọc là ふかめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふかめる
Hán Việt: Thâm
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
旅行を通して地域への理解を深めた。
Thông qua chuyến đi, tôi đã hiểu sâu hơn về khu vực đó.
二人は何度も話し合って信頼を深めた。
Hai người đã nói chuyện nhiều lần và làm sâu sắc thêm niềm tin với nhau.
Liên quan: 理解を深める; 関係を深める; 信頼を深める
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.