火を弱めて、スープをゆっくり煮る。
Hãy giảm lửa rồi nấu súp từ từ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
làm yếu đi; giảm xuống
弱める trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là làm yếu đi; giảm xuống.
Cách đọc là よわめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よわめる
Hán Việt: Nhược
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
火を弱めて、スープをゆっくり煮る。
Hãy giảm lửa rồi nấu súp từ từ.
冷房を少し弱めてもらえますか。
Anh có thể giảm điều hòa xuống một chút được không?
Liên quan: 弱まる; 強める; 火を弱める; 冷房を弱める
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.