薬を飲んだら痛みが弱まった。
Sau khi uống thuốc, cơn đau đã dịu đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
yếu đi; giảm bớt
弱まる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là yếu đi; giảm bớt.
Cách đọc là よわまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よわまる
Hán Việt: Nhược
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
薬を飲んだら痛みが弱まった。
Sau khi uống thuốc, cơn đau đã dịu đi.
雨は夕方には弱まるでしょう。
Mưa có lẽ sẽ yếu đi vào chiều tối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.